1Động từ
- theo dõi
- theo dấu vết
- bám đuôi
- theo dõi, bám sát dấu vết
Ví dụ
Jǐngfāng zhèngzài yánmì zhuīzōng xiányírén de xíngzōng.Cảnh sát đang theo dõi chặt chẽ tung tích của nghi phạm.
Kēyán rényuán lìyòng wèixīng zhuīzōng hòuniǎo de qiānxǐ lùxiàn.Các nhân viên nghiên cứu khoa học sử dụng vệ tinh để theo dõi tuyến đường di cư của chim di cư.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
按踪迹或线索追寻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……进行追踪 (报道/调查)
tiến hành theo dõi (đưa tin / điều tra) đối với đối tượng nào đó. VD: 记者对事件进行追踪。– Phóng viên theo dõi sự việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
