Chuyển đến nội dung
却㕁 / 卻

què

Hán Việt: KHƯỚC

Phó từĐộng từ

HSK4Bộ: 卩7 nét

1Phó từ

  1. lại
  2. nhưng mà
  3. ngược lại
  4. lại, nhưng
  5. lại, nhưng lại
  6. lại, thế nhưng

Ví dụ

  1. 虽然下着大雨,他却按时来了。

    Suīrán xià zhe dàyǔ, tā què ànshí lái le.Tuy trời mưa to, anh ấy lại đến đúng giờ.

  2. 我想帮他,他却拒绝了。

    Wǒ xiǎng bāng tā, tā què jùjué le.Tôi muốn giúp anh ấy, nhưng anh ấy lại từ chối.

2Động từ

  1. lùi lại
  2. từ chối
  3. đẩy lùi

Ví dụ

  1. 好意难却。

    Hǎoyì nán què.Ý tốt khó lòng từ chối.

  2. 他退后了两步,却步不前。

    Tā tuì hòu le liǎng bù, quèbù bùqián.Anh ấy lùi lại hai bước, chần chừ dừng bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛情难却 shèngqíng nán quèthịnh tình khó chối từ
  • 望而却步 wàng ér quèbùthấy khó mà lui bước
  • 虽然……却…… suīrán... què...tuy... nhưng lại...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

副词,表示转折;后退、推辞。

Ghi chú: Bên trái là chữ Khứ (去 - đi), bên phải là bộ Tiết (卩 - co lại); đi đến nơi lại quay gập người lui về, biểu thị sự chuyển hướng hoặc tương phản (lại, nhưng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 却 + V/Adj

Phó từ '却' đứng sau chủ ngữ ở vế sau để biểu thị sự chuyển ý trái ngược, không đứng đầu câu như '但是'. VD: 他很累,却不想睡。– Anh ấy rất mệt nhưng lại không muốn ngủ.

Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ

Phó từ liên kết '却' biểu thị sự chuyển ngoặt (nhưng, lại, ngược lại), diễn tả sự việc xảy ra trái với dự tính hoặc lẽ thường. Chú ý: '却' là phó từ nên bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ/tính từ, tuyệt đối không được đặt ở đầu câu như liên từ '但是' hay '可是'.

我把一切都准备好了,却无法出发。 – Tôi chuẩn bị xong mọi thứ rồi, nhưng lại không thể xuất phát.

他考得很好,却一点儿也不高兴。 – Anh ấy thi rất tốt, nhưng lại chẳng vui chút nào.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

却

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “却” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1