1Phó từ
- lại
- nhưng mà
- ngược lại
- lại, nhưng
- lại, nhưng lại
- lại, thế nhưng
Ví dụ
2Động từ
- lùi lại
- từ chối
- đẩy lùi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
副词,表示转折;后退、推辞。
Ghi chú: Bên trái là chữ Khứ (去 - đi), bên phải là bộ Tiết (卩 - co lại); đi đến nơi lại quay gập người lui về, biểu thị sự chuyển hướng hoặc tương phản (lại, nhưng).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 却 + V/Adj
Phó từ '却' đứng sau chủ ngữ ở vế sau để biểu thị sự chuyển ý trái ngược, không đứng đầu câu như '但是'. VD: 他很累,却不想睡。– Anh ấy rất mệt nhưng lại không muốn ngủ.
Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ
Phó từ liên kết '却' biểu thị sự chuyển ngoặt (nhưng, lại, ngược lại), diễn tả sự việc xảy ra trái với dự tính hoặc lẽ thường. Chú ý: '却' là phó từ nên bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ/tính từ, tuyệt đối không được đặt ở đầu câu như liên từ '但是' hay '可是'.
我把一切都准备好了,却无法出发。 – Tôi chuẩn bị xong mọi thứ rồi, nhưng lại không thể xuất phát.
他考得很好,却一点儿也不高兴。 – Anh ấy thi rất tốt, nhưng lại chẳng vui chút nào.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “却” 6
- 忘却wàngquè VONG KHƯỚCquên; quên lãng; lãng quênHSK5
- 省却shěngquètiết kiệm được; bớt đi; đỡ phải (phiền phức, chi phí...)HSK6
- 冷却lěngquè LÃNH KHƯỚClàm mát; nguội đi; hạ nhiệtHSK7–9
- 退却tuìquè THOÁI KHƯỚCrút lui; rút quân; chùn bướcHSK7–9
- 冷却剂lěngquèjì LÃNH KHƯỚC TỄchất làm mát; chất làm lạnhHSK6
- 冷却塔lěngquètǎ LÃNH KHƯỚC THÁPtháp làm mát; tháp giải nhiệtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
