Chuyển đến nội dung
逮

dǎi

Hán Việt: ĐÃI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bắt
  2. tóm
  3. chộp

Ví dụ

  1. 警察逮住了那个小偷。

    Jǐngchá dǎizhù le nàge xiǎotōu.Cảnh sát đã tóm được tên trộm đó.

  2. 猫在逮老鼠。

    Māo zài dǎi lǎoshǔ.Mèo đang vồ chuột.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逮住 dǎizhùtóm được, bắt giữ
  • 逮老鼠 dǎi lǎoshǔbắt chuột
  • 逮小偷 dǎi xiǎotōubắt trộm
  • 逮个正着 dǎi gè zhèngzháobắt quả tang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捉;捕(多用于口语)。

Ghi chú: Khẩu ngữ đọc là dǎi (nghĩa bắt giữ). Trong văn viết trang trọng hoặc từ ghép như '逮捕' đọc là dài.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

逮住 + tân ngữ

Tóm lấy hoặc bắt được ai/con gì. VD: 逮住嫌疑人。– Bắt giữ nghi phạm.

被 + chủ thể + 逮个正着

Bị ai đó bắt quả tang tại chỗ. VD: 他作弊被老师逮个正着。– Anh ta gian lận bị thầy giáo bắt quả tang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “逮” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1