Chuyển đến nội dung
道理

dàolǐ

Hán Việt: ĐẠO LÝ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đạo lý
  2. lẽ phải
  3. nguyên lý
  4. lý do
  5. đạo lý, lý lẽ
  6. đạo lý, lẽ phải
  7. lẽ phải, đạo lý

Ví dụ

  1. 你说的很有道理。

    Nǐ shuō de hěn yǒu dàolǐ.Điều bạn nói rất có lý.

  2. 做人要讲道理,不能蛮不讲理。

    Zuòrén yào jiǎng dàolǐ, bù néng mánbùjiǎnglǐ.Làm người phải có đạo lý, không thể ngang ngược vô lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 讲道理 jiǎng dàolǐgiảng đạo lý, biết điều
  • 有道理 yǒu dàolǐcó lý, hợp lý
  • 明白道理 míngbai dàolǐhiểu ra đạo lý
  • 深刻的道理 shēnkè de dàolǐđạo lý sâu sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物的规律;事情的理路、原委。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/无 + 道理

Có lý / vô lý. VD: 这话很有道理。– Câu này nói rất có lý.

讲 + 道理

Nói lý lẽ, cư xử hợp tình hợp lý. VD: 跟他讲道理 – nói lý lẽ với anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

道
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “道理” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1