1Danh từ
- nơi trú ẩn
- nơi tị nạn
- chỗ lánh nạn
Ví dụ
Dìzhèn fāshēng hòu, shìmín bèi shūsàn dào le línshí de bìnànsuǒ.
Sau khi trận động đất xảy ra, người dân được sơ tán đến nơi trú ẩn tạm thời.
Bàofēngyǔ láilín shí, zhè zuò dòngxué chéng le zuì hǎo de bìnànsuǒ.
Khi cơn bão ập đến, cái hang này trở thành nơi trú ẩn tốt nhất.
Zhìyuànzhě zài bìnànsuǒ wèi shòuzāi qúnzhòng fēnfā shíwù.
Tình nguyện viên phát thức ăn cho người dân vùng thiên tai tại khu lánh nạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供遭遇灾难、危险的人躲避灾难或临时居住的场所。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……疏散到 + 避难所
Sơ tán ai đó đến nơi lánh nạn. VD: 把灾民疏散到避难所。– Sơ tán người bị nạn đến nơi trú ẩn.
在 + 避难所 + 安顿
Ổn định, an trí tại nơi lánh nạn. VD: 大家在避难所安顿下来了。– Mọi người đã ổn định tại nơi trú ẩn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
