Chuyển đến nội dung
邮箱郵箱

yóuxiāng

Hán Việt: BƯU TƯƠNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hòm thư
  2. hộp thư
  3. hộp thư điện tử
  4. hòm thư điện tử
  5. hộp thư, hòm thư điện tử

Ví dụ

  1. 请把文件发到我的邮箱里。

    Qǐng bǎ wénjiàn fā dào wǒ de yóuxiāng lǐ.Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư của tôi.

  2. 门外有一个绿色的邮箱。

    Mén wài yǒu yí gè lǜsè de yóuxiāng.Bên ngoài cửa có một hòm thư màu xanh lá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电子邮箱 diànzǐ yóuxiānghộp thư điện tử, email
  • 邮箱地址 yóuxiāng dìzhǐđịa chỉ hòm thư
  • 发到邮箱 fā dào yóuxiānggửi vào hòm thư
  • 检查邮箱 jiǎnchá yóuxiāngkiểm tra hộp thư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

邮寄或接收信件的箱子;也指电子邮箱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật phẩm/tin nhắn + 发到 + 邮箱

Gửi cái gì vào hòm thư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邮
箱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1