Chuyển đến nội dung
邻居鄰居

línjū

Hán Việt: LÂN CƯ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. hàng xóm
  2. người láng giềng
  3. hàng xóm, láng giềng

Ví dụ

  1. 邻居之间应该和睦相处。

    Línjū zhījiān yīnggāi hémù xiāngchǔ.Hàng xóm với nhau nên hòa thuận chung sống.

  2. 我的邻居是一个热心的人。

    Wǒ de línjū shì yí gè rèxīn de rén.Hàng xóm của tôi là một người nhiệt tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老邻居 lǎo línjūhàng xóm cũ
  • 新邻居 xīn línjūhàng xóm mới
  • 好邻居 hǎo línjūngười hàng xóm tốt
  • 左邻右舍 zuǒlín yòushèhàng xóm láng giềng xung quanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

住处相近的人或人家。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + 邻居 + quan hệ / hành động

Chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác với hàng xóm. VD: 我和邻居关系很好。– Mối quan hệ giữa tôi và hàng xóm rất tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邻
居

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1