1Tính từ
- quan trọng
Ví dụ
Jiànkāng bǐ jīnqián gèng zhòngyào.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Zhè shì yí gè fēicháng zhòngyào de huìyì.
Đây là một cuộc họp vô cùng quan trọng.
Wǒ yǒu zhòngyào de shìqing yào gàosu nǐ.
Tôi có việc quan trọng muốn nói với bạn.
Jiànkāng shì rénshēng zhōng zuì zhòngyào de shìqing.
Sức khỏe là điều quan trọng nhất trong cuộc đời.
Wǒ zhǎo tā yǒu zhòngyào de shìqing.
Tôi tìm anh ấy có việc quan trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
具有重大影响或后果的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……很/非常 + 重要
Đối với ai/cái gì rất quan trọng. VD: 汉语对我很重要。– Tiếng Trung rất quan trọng đối với tôi.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “重要” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
