Chuyển đến nội dung
重要

zhòngyào

Hán Việt: TRỌNG YẾU

HSK3

1Tính từ

  1. quan trọng

Ví dụ

  1. 健康比金钱更重要。

    Jiànkāng bǐ jīnqián gèng zhòngyào.

    Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.

  2. 这是一个非常重要的会议。

    Zhè shì yí gè fēicháng zhòngyào de huìyì.

    Đây là một cuộc họp vô cùng quan trọng.

  3. 我有重要的事情要告诉你。

    Wǒ yǒu zhòngyào de shìqing yào gàosu nǐ.

    Tôi có việc quan trọng muốn nói với bạn.

  4. 健康是人生中最重要的事情。

    Jiànkāng shì rénshēng zhōng zuì zhòngyào de shìqing.

    Sức khỏe là điều quan trọng nhất trong cuộc đời.

  5. 我找他有重要的事情。

    Wǒ zhǎo tā yǒu zhòngyào de shìqing.

    Tôi tìm anh ấy có việc quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非常重要 fēicháng zhòngyàorất quan trọng
  • 重要事情 zhòngyào shìqingviệc quan trọng
  • 重要人物 zhòngyào rénwùnhân vật quan trọng
  • 重要原因 zhòngyào yuányīnnguyên nhân quan trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有重大影响或后果的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……很/非常 + 重要

Đối với ai/cái gì rất quan trọng. VD: 汉语对我很重要。– Tiếng Trung rất quan trọng đối với tôi.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
要

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “重要” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1