Chuyển đến nội dung
至关重要至關重要

zhìguān-zhòngyào

Hán Việt: CHÍ QUAN TRỌNG YẾU

HSK6

1Thành ngữ

  1. vô cùng quan trọng
  2. hết sức quan trọng
  3. then chốt
  4. vô cùng quan trọng, mang tính then chốt

Ví dụ

  1. 充足的睡眠对身体健康至关重要。

    Chōngzú de shuìmián duì shēntǐ jiànkāng zhìguān-zhòngyào.

    Giấc ngủ đầy đủ vô cùng quan trọng đối với sức khỏe thể chất.

  2. 这一步棋对整场比赛的胜负至关重要。

    Zhè yí bù qí duì zhěng chǎng bǐsài de shèngfù zhìguān-zhòngyào.

    Nước cờ này có ý nghĩa then chốt đối với thắng bại của cả ván đấu.

  3. 良好的沟通在团队合作中起着至关重要的作用。

    Liánghǎo de gōutōng zài tuánduì hézuò zhōng qǐzhe zhìguān-zhòngyào de zuòyòng.

    Sự giao tiếp tốt đóng vai trò hết sức quan trọng trong làm việc nhóm.

  4. 面对学术分歧,保持客观诚实的态度至关重要。

    Miànduì xuéshù fēnqí, bǎochí kèguān chéngshí de tàidù zhìguānzhòngyào.

    Khi đối mặt với những bất đồng trong học thuật, giữ thái độ khách quan và trung thực là điều vô cùng quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 至关重要的一步 zhìguān-zhòngyào de yí bùbước đi then chốt
  • 至关重要的问题 zhìguān-zhòngyào de wèntívấn đề vô cùng quan trọng
  • 起着至关重要的作用 qǐzhe zhìguān-zhòngyào de zuòyòngđóng vai trò hết sức quan trọng
  • 至关重要的决定 zhìguān-zhòngyào de juédìngquyết định tối quan trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关及全局,重要到了极点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……至关重要

thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, chỉ điều gì đó mang tính quyết định đối với phương diện nào. VD: 信心对成功至关重要。– Sự tự tin vô cùng quan trọng đối với thành công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

至
关
重
要

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1