📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “至关重要”
1Thành ngữ
- vô cùng quan trọng
- hết sức quan trọng
- then chốt
- vô cùng quan trọng, mang tính then chốt
Ví dụ
Chōngzú de shuìmián duì shēntǐ jiànkāng zhìguān-zhòngyào.
Giấc ngủ đầy đủ vô cùng quan trọng đối với sức khỏe thể chất.
Zhè yí bù qí duì zhěng chǎng bǐsài de shèngfù zhìguān-zhòngyào.
Nước cờ này có ý nghĩa then chốt đối với thắng bại của cả ván đấu.
Liánghǎo de gōutōng zài tuánduì hézuò zhōng qǐzhe zhìguān-zhòngyào de zuòyòng.
Sự giao tiếp tốt đóng vai trò hết sức quan trọng trong làm việc nhóm.
Miànduì xuéshù fēnqí, bǎochí kèguān chéngshí de tàidù zhìguānzhòngyào.
Khi đối mặt với những bất đồng trong học thuật, giữ thái độ khách quan và trung thực là điều vô cùng quan trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关及全局,重要到了极点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……至关重要
thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, chỉ điều gì đó mang tính quyết định đối với phương diện nào. VD: 信心对成功至关重要。– Sự tự tin vô cùng quan trọng đối với thành công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
