Chuyển đến nội dung
野猫野貓

yěmāo

Hán Việt: DÃ MIÊU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo hoang

Ví dụ

  1. 小区的花园里经常有野猫出没。

    Xiǎoqū de huāyuán lǐ jīngcháng yǒu yěmāo chūmò.Trong vườn hoa của khu chung cư thường có mèo hoang lui tới.

  2. 好心人每天都会给这些野猫喂食。

    Hǎoxīnrén měitiān dōu huì gěi zhèxiē yěmāo wèishí.Người tốt bụng ngày nào cũng cho những con mèo hoang này ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流浪野猫 liúlàng yěmāomèo hoang lang thang
  • 喂养野猫 wèiyǎng yěmāonuôi mèo hoang
  • 收养野猫 shōuyǎng yěmāonhận nuôi mèo hoang
  • 野猫叫声 yěmāo jiàoshēngtiếng mèo hoang kêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指野生猫类,或泛指无主而在外游荡的家猫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 野猫 + 喂食

Cho mèo hoang ăn. VD: 邻居经常给野猫喂食。– Hàng xóm thường cho mèo hoang ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

野
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1