Chuyển đến nội dung
总算總算

zǒngsuàn

Hán Việt: TỔNG TOÁN

HSK6

1Phó từ

  1. cuối cùng thì
  2. rốt cuộc cũng
  3. nhìn chung
  4. nói chung là (tạm chấp nhận được)
  5. cuối cùng thì, rốt cuộc cũng

Ví dụ

  1. 经过几天的努力,任务总算完成了。

    Jīngguò jǐ tiān de nǔlì, rènwu zǒngsuàn wánchéng le.

    Sau mấy ngày nỗ lực, nhiệm vụ cuối cùng cũng đã hoàn thành.

  2. 虽然成绩不是最好的,但总算及格了。

    Suīrán chéngjì bú shì zuì hǎo de, dàn zǒngsuàn jígé le.

    Tuy điểm số không phải tốt nhất, nhưng dù sao cũng qua môn rồi.

  3. 等了这么久,雨总算停了。

    Děng le zhème jiǔ, yǔ zǒngsuàn tíng le.

    Chờ đợi lâu như vậy, cuối cùng thì mưa cũng tạnh.

  4. 经过一番艰苦努力,他总算找到了一份适合自己的工作。

    Jīngguò yì fān jiānkǔ nǔlì, tā zǒngsuàn zhǎodào le yí fèn shìhé zìjǐ de gōngzuò.

    Sau bao nỗ lực vất vả, cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc phù hợp với mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总算来了 zǒngsuàn lái lecuối cùng cũng đến rồi
  • 总算完成 zǒngsuàn wánchéngrốt cuộc cũng hoàn thành
  • 总算明白 zǒngsuàn míngbaicuối cùng cũng hiểu ra
  • 总算松了一口气 zǒngsuàn sōng le yì kǒuqìcuối cùng cũng thở phào nhẹ nhõm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示经过较长时间或努力之后某种愿望得以实现,或从总体上看勉强令人满意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

总算 + V / Adj + 了

Diễn đạt một kết quả mong đợi từ lâu rốt cuộc đã xảy ra, thường đi kèm với 了 ở cuối câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

总
算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1