Chuyển đến nội dung
钢笔鋼筆

gāngbǐ

Hán Việt: CƯƠNG BÚT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 支

1Danh từ

  1. bút máy
  2. bút mực

Ví dụ

  1. 他用钢笔在信纸上写下了名字。

    Tā yòng gāngbǐ zài xìnzhǐ shang xiě xià le míngzi.Anh ấy dùng bút máy viết tên mình lên trang giấy thư.

  2. 这支钢笔是他考上大学时父亲送的。

    Zhè zhī gāngbǐ shì tā kǎoshàng dàxué shí fùqīn sòng de.Chiếc bút máy này là bố tặng khi anh ấy đỗ đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一支钢笔 yì zhī gāngbǐmột chiếc bút máy
  • 钢笔水 gāngbǐshuǐmực bút máy
  • 用钢笔写字 yòng gāngbǐ xiězìviết chữ bằng bút máy
  • 高档钢笔 gāodàng gāngbǐbút máy cao cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

笔尖用金属制成、吸水后书写的笔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 钢笔 + động từ

Dùng bút máy làm việc gì (chủ yếu là viết, vẽ). VD: 请用钢笔签名。– Xin hãy dùng bút máy ký tên.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钢
笔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1