Chuyển đến nội dung
激动激動

jīdòng

Hán Việt: KÍCH ĐỘNG

Tính từĐộng từTính từ, động từ

HSK4

1Tính từ

  1. kích động
  2. xúc động
  3. hồi hộp
  4. xúc động, kích động

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,他非常激动。

    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā fēicháng jīdòng.Nghe được tin tốt này, anh ấy vô cùng xúc động.

  2. 获奖的时候她激动得流下了眼泪。

    Huòjiǎng de shíhou tā jīdòng de liú xià le yǎnlèi.Lúc nhận giải cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.

2Động từ

  1. làm kích động
  2. làm xúc động

Ví dụ

  1. 别激动,有话慢慢说。

    Bié jīdòng, yǒu huà mànman shuō.Đừng kích động, có gì từ từ nói.

  2. 这件事深深地激动了每个人的心。

    Zhè jiàn shì shēnshēn de jīdòng le měi gè rén de xīn.Việc này đã làm lay động sâu sắc trái tim của mỗi người.

3Tính từ, động từ

  1. xúc động, vui mừng khôn xiết

Ví dụ

  1. 听到自己被录取的消息,他激动得流下了眼泪。

    Tīngdào zìjǐ bèi lùqǔ de xiāoxi, tā jīdòng de liúxiàle yǎnlèi.Nghe tin mình trúng tuyển, anh ấy xúc động rơi nước mắt.

  2. 他激动得涨红了脸。

    Tā jīdòng de zhànghóng le liǎn.Anh ấy xúc động đến mức đỏ bừng cả mặt.

    Từ mục 涨

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十分激动 shífēn jīdòngrất xúc động
  • 心情激动 xīnqíng jīdòngtâm trạng kích động
  • 激动不已 jīdòng bùyǐvô cùng kích động
  • 令人激动 lìng rén jīdòngkhiến người ta xúc động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(感情)因受刺激而冲动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

激动得 + cụm vị ngữ

xúc động / kích động đến mức... VD: 他激动得说不出话来。– Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1