Chuyển đến nội dung
长裙長裙

chángqún

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. váy dài
  2. đầm dài

Ví dụ

  1. 今天她穿了一条白色的长裙。

    Jīntiān tā chuān le yì tiáo báisè de chángqún.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy dài màu trắng.

  2. 夏天的傍晚,穿长裙散步很惬意。

    Xiàtiān de bàngwǎn, chuān chángqún sànbù hěn qièyì.Vào buổi chiều hè, mặc váy dài đi dạo thật thư thái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿长裙 chuān chángqúnmặc váy dài
  • 一条长裙 yì tiáo chángqúnmột chiếc váy dài
  • 白色长裙 báisè chángqúnváy dài màu trắng
  • 碎花长裙 suìhuā chángqúnváy hoa nhí dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

下摆垂到小腿以下或脚踝的裙子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + (一条) + 长裙

Mặc một chiếc váy dài. VD: 她喜欢穿长裙。– Cô ấy thích mặc váy dài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
裙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1