Chuyển đến nội dung
门铃門鈴

ménlíng

Hán Việt: MÔN LINH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. chuông cửa

Ví dụ

  1. 他按了半天门铃,屋里却没有人答应。

    Tā àn le bàntiān ménlíng, wū lǐ què méiyǒu rén dāying.Anh ấy bấm chuông cửa hồi lâu, nhưng trong phòng lại không có ai trả lời.

  2. 门铃响了,你去开一下门吧。

    Ménlíng xiǎng le, nǐ qù kāi yíxià mén ba.Chuông cửa reo rồi, bạn ra mở cửa một chút đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按门铃 àn ménlíngbấm chuông cửa
  • 门铃响了 ménlíng xiǎng lechuông cửa reo
  • 装门铃 zhuāng ménlínglắp chuông cửa
  • 无线门铃 wúxiàn ménlíngchuông cửa không dây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

安装在门上供客人按响以通知屋内人的电铃或机械铃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 门铃

Nhấn hoặc bấm chuông cửa. VD: 请按门铃。– Xin hãy bấm chuông cửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门
铃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1