Chuyển đến nội dung
间谍間諜

jiàndié

Hán Việt: GIÁN ĐIỆP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. gián điệp
  2. điệp viên

Ví dụ

  1. 他因涉嫌从事间谍活动被捕。

    Tā yīn shèxián cóngshì jiàndié huódòng bèi bǔ.Anh ta bị bắt vì tình nghi tham gia hoạt động gián điệp.

  2. 警方成功抓获了一名潜伏多年的间谍。

    Jǐngfāng chénggōng zhuāhuò le yī míng qiánfú duōnián de jiàndié.Cảnh sát đã bắt giữ thành công một điệp viên nằm vùng nhiều năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 间谍活动 jiàndié huódònghoạt động gián điệp
  • 商业间谍 shāngyè jiàndiégián điệp thương mại
  • 双重间谍 shuāngchóng jiàndiégián điệp hai mang
  • 间谍软件 jiàndié ruǎnjiànphần mềm gián điệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事刺探国家机密、情报的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从事 + 间谍 + 活动

tiến hành hoạt động gián điệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

间
谍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “间谍” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1