Chuyển đến nội dung
阿拉伯语阿拉伯語

Ālābóyǔ

Hán Việt: A LẠP BÁ NGỮ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. tiếng Ả Rập

Ví dụ

  1. 他不学阿拉伯语。

    Tā bù xué Ālābóyǔ.Anh ấy không học tiếng Ả Rập.

  2. 阿拉伯语很难学。

    Ālābóyǔ hěn nán xué.Tiếng Ả Rập rất khó học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学阿拉伯语 xué Ālābóyǔhọc tiếng Ả Rập
  • 说阿拉伯语 shuō Ālābóyǔnói tiếng Ả Rập
  • 讲阿拉伯语 jiǎng Ālābóyǔnói tiếng Ả Rập
  • 阿拉伯语词典 Ālābóyǔ cídiǎntừ điển tiếng Ả Rập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阿拉伯民族的语言,主要通用于西亚和北非地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

会 / 学 + 阿拉伯语

Biểu thị khả năng hoặc việc học ngôn ngữ Ả Rập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阿
拉
伯
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1