Chuyển đến nội dung
附加

fùjiā

Hán Việt: PHỤ GIA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thêm vào
  2. kèm theo
  3. bổ sung
  4. phụ
  5. thêm

Ví dụ

  1. 这项合同附加了几个新条件。

    Zhè xiàng hétong fùjiā le jǐ gè xīn tiáojiàn.Hợp đồng này đã bổ sung thêm vài điều kiện mới.

  2. 购买本产品无需支付附加费用。

    Gòumǎi běn chǎnpǐn wúxū zhīfù fùjiā fèiyong.Mua sản phẩm này không cần trả thêm chi phí phụ nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 附加值 fùjiāzhígiá trị gia tăng
  • 附加条件 fùjiā tiáojiànđiều kiện kèm theo
  • 附加税 fùjiāshuìthuế phụ thu
  • 附加费用 fùjiā fèiyòngchi phí phụ thêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

另外加上;属性词,另外加上去的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

附加 + tân ngữ (tiêu chuẩn/điều kiện/chi phí)

Đưa thêm, gắn thêm điều kiện hoặc chi phí vào cái vốn có. VD: 申请这项贷款没有附加任何条件。– Đơn vay này không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
加

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “附加” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1