Chuyển đến nội dung
隐私隱私

yǐnsī

Hán Việt: ẨN TƯ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sự riêng tư
  2. đời tư
  3. bí mật cá nhân
  4. sự riêng tư, đời tư

Ví dụ

  1. 未经允许,不得随意泄露他人的隐私。

    Wèijīng yǔnxǔ, bùdé suíyì xièlòu tārén de yǐnsī.Khi chưa được phép, không được tùy tiện làm lộ bí mật đời tư của người khác.

  2. 每个人都有权利保护自己的个人隐私。

    Měi gè rén dōu yǒu quánlì bǎohù zìjǐ de gèrén yǐnsī.Mỗi người đều có quyền bảo vệ sự riêng tư cá nhân của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保护隐私 bǎohù yǐnsībảo vệ quyền riêng tư
  • 侵犯隐私 qīnfàn yǐnsīxâm phạm đời tư
  • 泄露隐私 xièlù yǐnsīlộ bí mật đời tư
  • 个人隐私 gèrén yǐnsīđời tư cá nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不愿告人或不愿公开的个人的私事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

侵犯/保护 + (个人)隐私

Diễn đạt hành vi xâm phạm hoặc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
私

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1