Chuyển đến nội dung
难怪難怪

nánguài

Hán Việt: NAN QUÁI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. thảo nào
  2. chẳng trách
  3. hèn chi

Ví dụ

  1. 难怪他今天这么高兴,原来是通过了面试。

    Nánguài tā jīntiān zhème gāoxìng, yuánlái shì tōngguò le miànshì.Thảo nào hôm nay anh ấy vui thế, hóa ra là đã vượt qua buổi phỏng vấn.

  2. 外面下雨了,难怪屋里这么闷热。

    Wàimiàn xià yǔ le, nánguài wū lǐ zhème mēnrè.Bên ngoài trời mưa rồi, hèn chi trong phòng lại oi bức thế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 难怪呢 nánguài nethảo nào đấy
  • 也难怪 yě nánguàicũng chẳng trách được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示明白了原因,不再觉得奇怪;怪不得。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

难怪……,原来…… / ……,难怪……

Dùng biểu thị hiểu ra nguyên nhân nên không còn ngạc nhiên nữa. Thường đứng đầu phân câu sau. VD: 他生病了,难怪没来上班。– Anh ấy ốm rồi, hèn chi không đi làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
怪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1