Chuyển đến nội dung
难题難題

nántí

Hán Việt: NAN ĐỀ

HSK3Lượng từ: 道、个

1Danh từ

  1. bài toán khó
  2. vấn đề nan giải
  3. vấn đề khó, bài toán khó

Ví dụ

  1. 这道数学难题终于被他解出来了。

    Zhè dào shùxué nántí zhōngyú bèi tā jiě chūlai le.

    Bài toán khó này cuối cùng đã được anh ấy giải ra.

  2. 如何解决交通拥堵是一个大难题。

    Rúhé jiějué jiāotōng yōngdǔ shì yí ge dà nántí.

    Làm thế nào để giải quyết ùn tắc giao thông là một bài toán nan giải.

  3. 买房对他来说是一个巨大的生活难题。

    Mǎi fáng duì tā lái shuō shì yí ge jùdà de shēnghuó nántí.

    Mua nhà đối với anh ấy là một bài toán nan giải trong cuộc sống.

  4. 怎么做出选择真是一个难题。

    Zěnme zuòchū xuǎnzé zhēn shì yí gè nántí.

    Làm thế nào để đưa ra lựa chọn thực sự là một bài toán khó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 解决难题 jiějué nántígiải quyết vấn đề khó khăn
  • 遇到难题 yùdào nántígặp phải vấn đề nan giải
  • 一道难题 yí dào nántímột bài toán khó
  • 攻克难题 gōngkè nántívượt qua/chinh phục khó khăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不易解决的问题;难做的题目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + sb + 出难题

Gây khó dễ, làm khó cho ai đó. VD: 你这不是故意给我出难题吗?– Chẳng phải cậu đang cố ý làm khó tôi sao?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
题

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1