Chuyển đến nội dung
雨季

yǔjì

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa mưa

Ví dụ

  1. 每年五月到九月是那座城市的雨季。

    Měinián wǔ yuè dào jiǔ yuè shì nà zuò chéngshì de yǔjì.Từ tháng năm đến tháng chín hằng năm là mùa mưa của thành phố đó.

  2. 雨季来临之前,必须把房屋的屋顶修好。

    Yǔjì láilín zhīqián, bìxū bǎ fángwū de wūdǐng xiū hǎo.Trước khi mùa mưa tới, nhất định phải sửa xong mái nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进入雨季 jìnrù yǔjìbước vào mùa mưa
  • 雨季来临 yǔjì láilínmùa mưa ập đến
  • 度过雨季 dùguò yǔjìtrải qua mùa mưa
  • 漫长的雨季 màncháng de yǔjìmùa mưa dầm dề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年中降雨量最多而且比较集中的时期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进入 / 处于 + 雨季

Chỉ thời gian bắt đầu hoặc đang trong giai đoạn mùa mưa. VD: 南方地区已经进入了雨季。– Các khu vực miền nam đã bước vào mùa mưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雨
季

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1