Chuyển đến nội dung
霍乱霍亂

huòluàn

Hán Việt: HOẮC LOẠN

Danh từ

Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. bệnh tả

Ví dụ

  1. 饮用不卫生的水极易感染霍乱。

    Yǐnyòng bú wèishēng de shuǐ jí yì gǎnrǎn huòluàn.Uống nước không hợp vệ sinh rất dễ nhiễm bệnh tả.

  2. 卫生部门迅速采取措施以防止霍乱蔓延。

    Wèishēng bùmén xùnsù cǎiqǔ cuòshī yǐ fángzhǐ huòluàn mànyán.Bộ phận y tế nhanh chóng áp dụng các biện pháp để ngăn chặn bệnh tả lây lan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感染霍乱 gǎnrǎn huòluànnhiễm bệnh tả
  • 霍乱弧菌 huòluàn hújūnphẩy khuẩn tả
  • 预防霍乱 yùfáng huòluànphòng ngừa bệnh tả
  • 霍乱爆发 huòluàn bàofābệnh tả bùng phát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种烈性肠道传染病,由霍乱弧菌引起,症状为剧烈呕吐、腹泻等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感染 / 防治 + 霍乱

kết hợp động từ với bệnh tả để nói về việc mắc bệnh hoặc điều trị phòng ngừa. VD: 预防霍乱发生。– Phòng ngừa bệnh tả bùng phát.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

霍
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1