Chuyển đến nội dung
露营露營

lùyíng

Hán Việt: LỘ DOANH

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cắm trại
  2. dựng lều ngủ ngoài trời

Ví dụ

  1. 周末我们打算去山里露营。

    Zhōumò wǒmen dǎsuàn qù shān lǐ lùyíng.Cuối tuần chúng tôi định đi cắm trại ở trong núi.

  2. 露营需要准备帐篷、睡袋和手电筒。

    Lùyíng xūyào zhǔnbèi zhàngpeng, shuìdài hé shǒudiàntǒng.Cắm trại cần chuẩn bị lều, túi ngủ và đèn pin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去露营 qù lùyíngđi cắm trại
  • 野外露营 yěwài lùyíngcắm trại dã ngoại
  • 露营装备 lùyíng zhuāngbèiđồ nghề cắm trại
  • 露营基地 lùyíng jīdìkhu cắm trại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在野外搭帐篷住宿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + Địa điểm + 露营

Chỉ địa điểm tiến hành cắm trại ngoài trời. VD: 我们在湖边露营。– Chúng tôi cắm trại bên bờ hồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

露
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1