Chuyển đến nội dung
靠拢靠攏

kàolǒng

Hán Việt: KHÁO LŨNG

HSK7–9

1Động từ

  1. xích lại gần
  2. tiến lại gần

Ví dụ

  1. 队伍开始向中间靠拢。

    Duìwu kāishǐ xiàng zhōngjiān kàolǒng.

    Hàng ngũ bắt đầu xích lại gần về phía giữa.

  2. 两人坐得越来越近,悄悄靠拢在一起。

    Liǎng rén zuò de yuè lái yuè jìn, qiāoqiāo kàolǒng zài yìqǐ.

    Hai người ngồi càng lúc càng gần, lặng lẽ xích lại gần nhau.

  3. 他的思想逐步向先进理念靠拢。

    Tā de sīxiǎng zhúbù xiàng xiānjìn lǐniàn kàolǒng.

    Tư tưởng của anh ấy từng bước tiến gần đến những quan niệm tiên tiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向中间靠拢 xiàng zhōngjiān kàolǒngxích lại gần về phía giữa
  • 彼此靠拢 bǐcǐ kàolǒngxích lại gần nhau
  • 靠拢在一起 kàolǒng zài yìqǐsát lại gần nhau
  • 向组织靠拢 xiàng zǔzhī kàolǒngtiến gần, gắn bó với tổ chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挨近;靠近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + danh từ/phương vị + 靠拢

Biểu thị tiến gần, xích lại gần về một phương hướng, đối tượng hoặc tư tưởng nào đó. VD: 两只船慢慢向岸边靠拢。– Hai con thuyền từ từ xích lại gần bờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

靠
拢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1