Chuyển đến nội dung
面临面臨

miànlín

Hán Việt: DIỆN LÂM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đối mặt
  2. đứng trước

Ví dụ

  1. 公司目前面临很多困难。

    Gōngsī mùqián miànlín hěn duō kùnnan.Công ty hiện đang đối mặt với rất nhiều khó khăn.

  2. 毕业生们正面临着就业的选择。

    Bìyèshēng men zhèng miànlín zhe jiùyè de xuǎnzé.Các sinh viên tốt nghiệp đang đứng trước sự lựa chọn việc làm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面临困难 miànlín kùnnanđối mặt với khó khăn
  • 面临危机 miànlín wēijīđối mặt với khủng hoảng
  • 面临挑战 miànlín tiǎozhànđứng trước thách thức
  • 面临选择 miànlín xuǎnzéđứng trước sự lựa chọn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

面对,遇到(问题、形势等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面临着 + tân ngữ (vấn đề/khó khăn/thách thức)

đang đứng trước, đang phải đối mặt với hoàn cảnh nào đó. VD: 我们面临着巨大的压力。– Chúng tôi đang đối mặt với áp lực to lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
临

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1