Chuyển đến nội dung
顾客顧客

gùkè

Hán Việt: CỐ KHÁCH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. khách hàng
  2. người mua hàng
  3. khách hàng, khách mua

Ví dụ

  1. 商店应该热情为顾客服务。

    Shāngdiàn yīnggāi rèqíng wèi gùkè fúwù.Cửa hàng nên nhiệt tình phục vụ khách hàng.

  2. 周末商场里的顾客特别多。

    Zhōumò shāngchǎng lǐ de gùkè tèbié duō.Cuối tuần khách hàng trong trung tâm thương mại rất đông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吸引顾客 xīyǐn gùkèthu hút khách hàng
  • 服务顾客 fúwù gùkèphục vụ khách hàng
  • 顾客满意度 gùkè mǎnyìdùđộ hài lòng của khách hàng
  • 顾客是上帝 gùkè shì shàngdìkhách hàng là thượng đế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

商店或服务行业称来购买东西或要求服务的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 顾客 + 服务/提供……

Cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ cho khách hàng. VD: 我们全心全意为顾客服务。– Chúng tôi toàn tâm toàn ý phục vụ khách hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顾
客

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1