Chuyển đến nội dung
调情調情

tiáoqíng

Hán Việt: ĐIỀU TÌNH

Động từ

1Động từ

  1. tán tỉnh
  2. ve vãn
  3. liếc mắt đưa tình

Ví dụ

  1. 他在聚会上跟那个女孩调情。

    Tā zài jùhuì shang gēn nà ge nǚhái tiáoqíng.Anh ấy tán tỉnh cô gái đó trong bữa tiệc.

  2. 不要在工作场合跟同事调情。

    Bú yào zài gōngzuò chǎnghé gēn tóngshì tiáoqíng.Đừng ve vãn đồng nghiệp ở nơi làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公开调情 gōngkāi tiáoqíngcông khai tán tỉnh
  • 打情骂俏 dǎqíng-màqiàođùa cợt lả lơi
  • 调情手段 tiáoqíng shǒuduànthủ đoạn tán tỉnh
  • 互相调情 hùxiāng tiáoqíngtán tỉnh lẫn nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男女之间用语言或动作互相挑弄、逗引(多含贬义或轻浮义)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和 + ai + 调情

tán tỉnh hoặc ve vãn ai đó bằng lời nói, cử chỉ. VD: 他喜欢跟人调情。– Anh ấy thích đi tán tỉnh người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

调
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1