Chuyển đến nội dung
预祝預祝

yùzhù

Hán Việt: DỰ CHÚC

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. chúc trước

Ví dụ

  1. 预祝你成功!

    Yùzhù nǐ chénggōng!Chúc bạn thành công nhé!

  2. 预祝大家新年快乐!

    Yùzhù dàjiā xīnnián kuàilè!Chúc trước mọi người năm mới vui vẻ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预祝成功 yùzhù chénggōngchúc trước thành công
  • 预祝顺利 yùzhù shùnlìchúc trước thuận lợi
  • 预祝节日快乐 yùzhù jiérì kuàilèchúc trước ngày lễ vui vẻ
  • 预祝圆满成功 yùzhù yuánmǎn chénggōngchúc trước thành công viên mãn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事先表示祝贺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预祝 + sb / sự việc + kết quả tốt đẹp

chúc trước điều may mắn, thuận lợi. VD: 预祝你们旅途愉快!– Chúc các bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
祝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1