Chuyển đến nội dung
颜色顏色

yánsè

Hán Việt: NHAN SẮC

HSK2Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. màu sắc
  2. màu
  3. màu sắc, màu

Ví dụ

  1. 你喜欢什么颜色?

    Nǐ xǐhuan shénme yánsè?

    Bạn thích màu gì?

  2. 这件衣服的颜色很好看。

    Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn hǎokàn.

    Màu của chiếc áo này rất đẹp.

  3. 我喜欢浅一点儿的颜色。

    Wǒ xǐhuan qiǎn yìdiǎnr de yánsè.

    Tôi thích màu nhạt hơn một chút.

  4. 这个颜色太深了。

    Zhè ge yánsè tài shēn le.

    Màu này đậm quá.

  5. 你喜欢什么颜色的衣服?

    Nǐ xǐhuan shénme yánsè de yīfu?

    Bạn thích quần áo màu gì?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 什么颜色 shénme yánsèmàu gì
  • 颜色好看 yánsè hǎokànmàu đẹp
  • 换个颜色 huàn gè yánsèđổi màu khác
  • 浅颜色 qiǎn yánsèmàu nhạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

色彩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的颜色 + 形容词

Miêu tả đặc điểm màu sắc của sự vật. VD: 苹果的颜色很红。– Màu của quả táo rất đỏ.

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颜
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1