1Danh từ
- màu sắc
- màu
- màu sắc, màu
Ví dụ
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?
Bạn thích màu gì?
Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn hǎokàn.
Màu của chiếc áo này rất đẹp.
Wǒ xǐhuan qiǎn yìdiǎnr de yánsè.
Tôi thích màu nhạt hơn một chút.
Zhè ge yánsè tài shēn le.
Màu này đậm quá.
Nǐ xǐhuan shénme yánsè de yīfu?
Bạn thích quần áo màu gì?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
色彩。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的颜色 + 形容词
Miêu tả đặc điểm màu sắc của sự vật. VD: 苹果的颜色很红。– Màu của quả táo rất đỏ.
不怎么 + Tính từ / Động từ
Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.
样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.
他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
