Chuyển đến nội dung
颤动顫動

chàndòng

Hán Việt: CHIẾN ĐỘNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. rung rinh
  2. rung động
  3. run rẩy

Ví dụ

  1. 微风吹过,树叶轻轻颤动。

    Wēifēng chuī guò, shùyè qīngqīng chàndòng.Gió nhẹ thổi qua, lá cây khẽ rung rinh.

  2. 他的嘴唇微微颤动,却说不出一句话来。

    Tā de zuǐchún wēiwēi chàndòng, què shuō bu chū yí jù huà lái.Môi anh ấy run run, nhưng không thốt nên lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微微颤动 wēiwēi chàndòngrung rung nhẹ
  • 琴弦颤动 qínxián chàndòngdây đàn rung lên
  • 心头颤动 xīntóu chàndòngcon tim rung động
  • 剧烈颤动 jùliè chàndòngrung lắc dữ dội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

短促而频繁地振动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

微微 / 轻轻 + 颤动

Diễn tả hành động rung rinh, rung động một cách nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颤
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “颤动” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1