Chuyển đến nội dung
飞碟飛碟

fēidié

Hán Việt: PHI ĐIỆP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、架

1Danh từ

  1. đĩa bay (UFO)
  2. đĩa ném (môn thể thao)

Ví dụ

  1. 有人声称在夜空中看到了飞碟。

    Yǒurén shēngchēng zài yèkōng zhōng kàndào le fēidié.Có người quả quyết nhìn thấy đĩa bay trên bầu trời đêm.

  2. 他在飞碟射击比赛中获得了金牌。

    Tā zài fēidié shèjī bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi bắn đĩa bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神秘飞碟 shénmì fēidiéđĩa bay bí ẩn
  • 飞碟射击 fēidié shèjīmôn bắn đĩa bay
  • 飞碟探索 fēidié tànsuǒkhám phá đĩa bay
  • 玩飞碟 wán fēidiéchơi ném đĩa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像碟子的飞行物,特指不明飞行物(UFO);也指射击运动中的飞靶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

关于 + 飞碟 + 的 + danh từ

Chỉ những thứ liên quan đến đĩa bay/UFO.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
碟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1