Chuyển đến nội dung
食品

shípǐn

Hán Việt: THỰC PHẨM

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种、样

1Danh từ

  1. thực phẩm
  2. đồ ăn
  3. thực phẩm, đồ ăn thức uống
  4. thực phẩm, đồ ăn

Ví dụ

  1. 超市里有各种各样的食品。

    Chāoshì li yǒu gè zhǒng gè yàng de shípǐn.Trong siêu thị có đủ các loại thực phẩm.

  2. 我们应该注意食品卫生和安全。

    Wǒmen yīnggāi zhùyì shípǐn wèishēng hé ānquán.Chúng ta nên chú ý vệ sinh an toàn thực phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 食品安全 shípǐn ānquánan toàn thực phẩm
  • 绿色食品 lǜsè shípǐnthực phẩm sạch/hữu cơ
  • 休闲食品 xiūxián shípǐnđồ ăn vặt
  • 袋装食品 dàizhuāng shípǐnthực phẩm đóng gói
  • 食品卫生 shípǐn wèishēngvệ sinh thực phẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经加工制作供人食用的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

食品 + danh từ

Đóng vai trò định ngữ chỉ lĩnh vực liên quan đến thực phẩm. VD: 食品工业。– Công nghiệp thực phẩm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

食
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1