Chuyển đến nội dung
饮用水飲用水

yǐnyòngshuǐ

Hán Việt: ẨM DỤNG THỦY

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. nước uống

Ví dụ

  1. 保障居民饮用水的安全是当前的重要任务。

    Bǎozhàng jūmín yǐnyòngshuǐ de ānquán shì dāngqián de zhòngyào rènwù.Đảm bảo an toàn nguồn nước uống cho người dân là nhiệm vụ quan trọng trước mắt.

  2. 洪灾过后,当地急需充足的饮用水。

    Hóngzāi guòhòu, dāngdì jíxū chōngzú de yǐnyòngshuǐ.Sau trận lũ lụt, địa phương rất cần đủ nước uống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 饮用水安全 yǐnyòngshuǐ ānquánan toàn nước uống
  • 饮用水水源 yǐnyòngshuǐ shuǐyuánnguồn nước uống
  • 安全饮用水 ānquán yǐnyòngshuǐnước uống an toàn
  • 直接饮用水 zhíjiē yǐnyòngshuǐnước uống trực tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合卫生标准、供人饮用的水。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保障/解决 + 饮用水 + vấn đề

Đảm bảo an toàn hoặc giải quyết vấn đề nước uống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饮
用
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1