Chuyển đến nội dung
驯化馴化

xùnhuà

Hán Việt: TUẦN HÓA

Động từ

1Động từ

  1. thuần hóa (động thực vật hoang dã)

Ví dụ

  1. 狗是由狼经过漫长时间驯化而来的。

    Gǒu shì yóu láng jīngguò màncháng shíjiān xùnhuà ér lái de.Chó được thuần hóa từ loài sói qua một thời gian dài.

  2. 古代人类成功驯化了许多农作物。

    Gǔdài rénlèi chénggōng xùnhuà le xǔduō nóngzuòwù.Con người thời cổ đại đã thuần hóa thành công nhiều loại cây trồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人工驯化 réngōng xùnhuàthuần hóa nhân tạo
  • 驯化动物 xùnhuà dòngwùthuần hóa động vật
  • 成功驯化 chénggōng xùnhuàthuần hóa thành công
  • 驯化过程 xùnhuà guòchéngquá trình thuần hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

培育野生动植物使改变原来的习性,适合人类的需要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……驯化成/为……

Thuần hóa con gì/loài gì thành... VD: 人类把野猪驯化成了家猪。– Con người đã thuần hóa lợn rừng thành lợn nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驯
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1