1Tính từ
- vui
- vui mừng
- vui mừng, hạnh phúc
- vui vẻ, phấn khởi
- vui mừng, phấn khởi
- vui, vui mừng
- vui, vui vẻ
Ví dụ
2Adj
- vui, phấn khởi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
愉快而兴奋。
Ghi chú: Tính từ chỉ cảm xúc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
很高兴 + động từ
rất vui được làm việc gì đó. VD: 很高兴见到你。 – Rất vui được gặp bạn.
Chủ ngữ + 也 (yě) + Vị ngữ
Phó từ '也' có nghĩa là 'cũng', dùng để biểu thị sự tương đồng. '也' luôn đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ hoặc tính từ, không được đứng đầu câu hoặc đứng cuối câu một mình.
我也是学生。 – Tôi cũng là học sinh.
我也很高兴认识你。 – Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.
Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!
Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)
Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).
孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.
弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
