Chuyển đến nội dung
高兴高興

gāoxìng

Hán Việt: CAO HỨNG

HSK1

1Tính từ

  1. vui
  2. vui mừng
  3. vui mừng, hạnh phúc
  4. vui vẻ, phấn khởi
  5. vui mừng, phấn khởi
  6. vui, vui mừng
  7. vui, vui vẻ

Ví dụ

  1. 认识你很高兴。

    Rất vui được làm quen với bạn.

  2. 很高兴认识你!

    Hěn gāoxìng rènshi nǐ!

    Rất vui được làm quen với bạn!

  3. 今天我很高兴。

    Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.

    Hôm nay tôi rất vui.

  4. 见到你很高兴。

    Jiàndào nǐ hěn gāoxìng.

    Rất vui được gặp bạn.

  5. 今天我很髙兴。

    Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.

    Hôm nay mình rất vui.

2Adj

  1. vui, phấn khởi

Ví dụ

  1. 今天大家玩得很高兴。

    Jīntiān dàjiā wán de hěn gāoxìng.

    Hôm nay mọi người chơi rất vui.

  2. 我非常高兴。

    Wǒ fēicháng gāoxìng.

    Mình rất vui.

    Từ mục 非常

  3. 他非常高兴。

    Tā fēicháng gāoxìng.

    Anh ấy rất vui.

    Từ mục 非常

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很高兴 hěn gāoxìngrất vui
  • 高兴地说 gāoxìng de shuōnói một cách vui vẻ
  • 不高兴 bù gāoxìngkhông vui, bực mình
  • 高高兴兴 gāogāoxìngxìngvui vẻ, hớn hở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

愉快而兴奋。

Ghi chú: Tính từ chỉ cảm xúc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很高兴 + động từ

rất vui được làm việc gì đó. VD: 很高兴见到你。 – Rất vui được gặp bạn.

Chủ ngữ + 也 (yě) + Vị ngữ

Phó từ '也' có nghĩa là 'cũng', dùng để biểu thị sự tương đồng. '也' luôn đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ hoặc tính từ, không được đứng đầu câu hoặc đứng cuối câu một mình.

我也是学生。 – Tôi cũng là học sinh.

我也很高兴认识你。 – Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)

Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).

孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.

弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
兴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1