Chuyển đến nội dung
高大

gāodà

Hán Việt: CAO ĐẠI

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. cao lớn
  2. đồ sộ

Ví dụ

  1. 窗外有一棵高大的树。

    Chuāngwài yǒu yì kē gāodà de shù.Ngoài cửa sổ có một cái cây cao lớn.

  2. 他的身材很高大。

    Tā de shēncái hěn gāodà.Vóc dáng của anh ấy rất cao lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身材高大 shēncái gāodàthân hình cao lớn
  • 高大的树木 gāodà de shùmùcây cối cao lớn
  • 高大的建筑 gāodà de jiànzhùcông trình đồ sộ
  • 高大魁梧 gāodà kuíwucao to vạm vỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

又高又大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

高大 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả hình thể người, cây cối, hoặc công trình kiến trúc cao và to. VD: 高大的楼房 – Tòa nhà cao lớn đồ sộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1