Chuyển đến nội dung
高考

gāokǎo

Hán Việt: CAO KHẢO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. kỳ thi đại học

Ví dụ

  1. 高考是很多学生人生的重要转折点。

    Gāokǎo shì hěnduō xuésheng rénshēng de zhòngyào zhuǎnzhédiǎn.Thi đại học là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của nhiều học sinh.

  2. 他正在努力复习,准备参加高考。

    Tā zhèngzài nǔlì fùxí, zhǔnbèi cānjiā gāokǎo.Cậu ấy đang nỗ lực ôn tập, chuẩn bị tham gia kỳ thi đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参加高考 cānjiā gāokǎodự thi đại học
  • 高考成绩 gāokǎo chéngjìđiểm thi đại học
  • 高考志愿 gāokǎo zhìyuànnguyện vọng thi đại học
  • 迎战高考 yíngzhàn gāokǎochuẩn bị nghênh chiến thi đại học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

普通高等学校招生全国统一考试的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参加 + 高考

Tham gia kỳ thi đại học quốc gia.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
考

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1