1Động từ
- gây mê
- làm mất cảm giác tạm thời
- ru ngủ
- làm tê liệt (ý chí, tư tưởng)
- gây tê
- làm mê muội
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用药物使机体暂时失去知觉;也比喻使人丧失警惕性。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + A + 麻醉 + 自己/他人
dùng A (ảo tưởng, cồn, lời ngon ngọt...) để ru ngủ, làm tê liệt ý chí của bản thân/người khác. VD: 他借酒麻醉自己。– Anh ấy mượn rượu để ru ngủ chính mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “麻醉” 8
- 麻醉药mázuìyào MA TÚY DƯỢCthuốc gây mê; thuốc gây têHSK6
- 半麻醉bànmázuì BÁN MA TÚYgây tê cục bộ; gây tê vùng; bán mê
- 麻醉剂mázuìjì MA TÚY TỄthuốc gây mê; chất gây mê; thuốc tê
- 麻醉师mázuìshī MA TÚY SƯbác sĩ gây mê; chuyên viên gây mê
- 麻醉学mázuìxué MA TÚY HỌCgây mê học; ngành gây mê hồi sức
- 局部麻醉júbùmázuì CỤC BỘ MA TÚYgây tê cục bộ
- 麻醉学者mázuìxuézhě MA TÚY HỌC GIẢnhà nghiên cứu gây mê học; học giả chuyên ngành gây mê
- 全身麻醉quánshēnmázuì TOÀN THÂN MA TÚYgây mê toàn thân
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
