Chuyển đến nội dung
黑色

hēisè

Hán Việt: HẮC SẮC

HSK2Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. màu đen

Ví dụ

  1. 我买了一件黑色的衣服。

    Wǒ mǎi le yí jiàn hēisè de yīfu.

    Tôi đã mua một chiếc áo màu đen.

  2. 他戴着一副黑色的眼镜。

    Tā dài zhe yí fù hēisè de yǎnjìng.

    Anh ấy đeo một cặp kính màu đen.

  3. 很多年轻人都喜欢黑色。

    Hěn duō niánqīngrén dōu xǐhuan hēisè.

    Rất nhiều người trẻ tuổi thích màu đen.

  4. 这件黑色的毛衣很好看。

    Zhè jiàn hēisè de máoyī hěn hǎokàn.

    Chiếc áo len màu đen này rất đẹp.

  5. 爸爸很喜欢黑色的车。

    Bàba hěn xǐhuan hēisè de chē.

    Bố rất thích xe màu đen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑色的笔 hēisè de bǐbút màu đen
  • 黑色的鞋子 hēisè de xiéziđôi giày màu đen
  • 穿黑色 chuān hēisèmặc đồ màu đen
  • 黑色头发 hēisè tóufamái tóc đen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像煤炭或墨汁一样的颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

黑色 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả đồ vật có màu đen. VD: 我买了一双黑色的鞋。– Tôi mua một đôi giày màu đen.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黑
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “黑色” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1