Chuyển đến nội dung
齿轮齒輪

chǐlún

Hán Việt: XỈ LUÂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bánh răng

Ví dụ

  1. 机器内部的齿轮正在快速运转。

    Jīqì nèibù de chǐlún zhèngzài kuàisù yùnzhuǎn.Bánh răng bên trong cỗ máy đang quay rất nhanh.

  2. 如果齿轮磨损严重,机器就会出故障。

    Rúguǒ chǐlún mósǔn yánzhòng, jīqì jiù huì chū gùzhàng.Nếu bánh răng bị mòn nghiêm trọng thì máy sẽ bị hỏng hóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 齿轮传动 chǐlún chuándòngtruyền động bánh răng
  • 齿轮箱 chǐlúnxiānghộp số, hộp bánh răng
  • 大小齿轮 dàxiǎo chǐlúnbánh răng lớn nhỏ
  • 齿轮磨损 chǐlún mósǔnbánh răng bị mài mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轮缘上有齿能连续啮合传递运动和动力的机械零件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

齿轮 + 咬合/运转/磨损

Danh từ bánh răng thường làm chủ ngữ cho các động từ chỉ chuyển động cơ khí hoặc trạng thái vật lý.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

齿
轮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “齿轮” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1