Chuyển đến nội dung

Chương 9/10 · Chủ đề 3/6

Quan hệ biên giới của 句群 句群的临界关系

HN tr.119–121
Ý 2/2

句群 và đoạn tự nhiên 句群与自然段的临界关系

HN tr.120–121

自然段: đơn vị kết cấu nhỏ nhất của văn bản; dấu hiệu ngoài là xuống dòng, lùi đầu dòng hai ô. Có 3 quan hệ: 句群 = 自然段; 句群 > 自然段; 句群 < 自然段.

句群 = 自然段

① 杨柳《长发三千》đoạn đầu (2 câu phức; câu sau giải thích cụ thể câu trước → 解说). ② 苏畅《河那边》đoạn đầu (2 câu, 联合, cùng tả cảnh hoa cải dầu trong sương mỏng).

句群 > 自然段

③ 鲁光《中国姑娘》(3 đoạn, 5 câu đơn): nội dung diễn tả tâm trạng xúc động của vận động viên Lang Bình; kết cấu: câu 1 với các câu còn lại = 解说; 2 câu đoạn 2 và 2 câu đoạn 3 = 联合; giữa từng cặp = 因果 → 1 句群 dù chia 3 đoạn. Thêm ④ 王志宇, ⑤ 金马《生存智慧论》cũng thuộc loại này.

句群 < 自然段

① 毛志诚《悟》: 2 câu cùng đoạn nhưng không có quan hệ kết cấu, cũng không liên quan mật thiết về nghĩa → không phải 句群. ② 项金红《“文如其人”吗?》: câu 1–2 là một 句群; câu 3 đứng riêng; câu 4–5 là một 句群 khác.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1
句群 và đoạn tự nhiên – Quan hệ biên giới của 句群 句群的临界关系 – Ngữ pháp tiếng Trung | Cụm câu / Câu đàn (句群) – Lotus Chinese