Chuyển đến nội dung

Chương 10/10 · Chủ đề 4/9

Phối hợp không thích đáng 搭配不当

HN tr.144
Ý 2/5

Động–tân phối hợp không thích đáng 动宾搭配不当

HN tr.145–146

Xảy ra ở đơn câu, phân cú, thành phần, 短语 — giống chủ–vị.

洒满 + 泪痕

“泪痕” là vết còn lại, không “洒” được; “洒” được là “泪水”.

信纸上布满了斑斑泪痕。Sửa 1
信纸上洒满了泪水。Sửa 2
Cách nói sai 信纸上洒满了斑斑泪痕。
喷溢 + 精力

“喷” và “溢” chỉ dùng cho chất lỏng, khí…; “精力” không phải (刘心武).

瞳仁炯炯有神Câu đã sửa
Cách nói sai 瞳仁喷溢着精力
读 + 思想、见解

“读” đi với “语言”“议论” nhưng không đi với “思想”“见解”; lỗi do 顾此失彼 (鲁彦周).

Cách nói sai 读着他思想具体深刻而又火一般热烈的语言,见解独特……的议论
Lưu ýSửa: 读着他思想具体深刻而又火一般热烈的语言,见解独特而又容易理解、豪放的纵横古今的议论 (nguyên văn ghi chú).
完成 + 目标

“完成” đi với “工作” được, nhưng “目标” không làm tân ngữ của “完成”. Lỗi 顾此失彼; “完成目标” ở phân cú 2 cũng sửa thành “达到目标”.

完成工作,达到目标Câu đã sửa
Cách nói sai 完成工作和目标

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1