Chuyển đến nội dung

Chương 2/10 · Chủ đề 5/10

Số từ 数词

HN tr.19
Ý 2/4

Phân loại

HN tr.19
Số từ cơ số 基数词

Biểu số lượng nhiều ít.

零一二两十二三百五千六万
Số thứ tự 序数词

Biểu thứ tự trước sau; đa số thêm 第 / 初 trước cơ số.

第一第二初三初四

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1