Chuyển đến nội dung
一下子

yíxiàzi

Hán Việt: NHẤT HẠ TỬ

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. loáng một cái, trong chốc lát, thoáng chốc

Ví dụ

  1. 他一下子想不起来是谁了。

    Tā yíxiàzi xiǎng bu qǐlái shì shéi le.Thoáng chốc anh ấy không nhớ ra là ai.

  2. 天气一下子冷了起来。

    Tiānqì yíxiàzi lěng le qǐlái.Thời tiết bỗng chốc lạnh hẳn lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一下子明白 yíxiàzi míngbaihiểu ra ngay lập tức
  • 一下子变冷 yíxiàzi biàn lěngđột nhiên trở lạnh
  • 一下子买很多 yíxiàzi mǎi hěn duōmột lúc mua rất nhiều
  • 一下子想起来 yíxiàzi xiǎng qǐláithoáng cái sực nhớ ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容时间极短,或者动作、变化极快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一下子 + Động từ / Tính từ

Biểu thị hành động hoặc sự biến đổi trạng thái xảy ra rất nhanh chóng hoặc đột ngột. VD: 他一下子跑远了。– Cậu ấy thoáng cái đã chạy đi xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
下
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1