Chuyển đến nội dung
上下班

shàng xià bān

Hán Việt: THƯỢNG HẠ BAN

Cụm động từ

HSK4

1Cụm động từ

  1. đi làm và tan ca

Ví dụ

  1. 上下班时间路上车很多。

    Shàng-xià bān shíjiān lùshang chē hěn duō.Giờ đi làm và tan ca xe cộ trên đường rất đông.

  2. 我每天骑自行车上下班。

    Wǒ měitiān qí zìxíngchē shàng xià bān.Tôi đạp xe đi làm và về nhà mỗi ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上下班高峰 shàng xià bān gāofēnggiờ cao điểm đi làm và tan sở
  • 上下班时间 shàng xià bān shíjiānthời gian đi làm và tan sở
  • 上下班路上 shàng xià bān lùshangtrên đường đi làm và tan sở
  • 开车上下班 kāichē shàng xià bānlái xe đi làm và về

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指去上班和下班。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上下班 + 方式 / 时间 / 地点

Biểu thị việc đi làm và tan làm kết hợp với thời gian, phương tiện. VD: 坐地铁上下班很方便。– Đi tàu điện ngầm đi làm và tan sở rất tiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
下
班

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1