Chuyển đến nội dung
上班

shàngbān

Hán Việt: THƯỢNG BAN

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. đi làm
  2. đi làm, vào ca

Ví dụ

  1. 我爸爸八点上班。

    Bố tôi đi làm lúc tám giờ.

  2. 他每天早上八点去上班。

    Tā měitiān zǎoshang bā diǎn qù shàngbān.Anh ấy đi làm lúc tám giờ sáng mỗi ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去上班 qù shàngbānđi làm
  • 开始上班 kāishǐ shàngbānbắt đầu làm việc
  • 正常上班 zhèngcháng shàngbānđi làm bình thường
  • 骑车上班 qí chē shàngbānđạp xe đi làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按规定时间到工作地点去工作。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

thời gian / cách thức + 上班

Biểu thị thời điểm hoặc cách đi làm. VD: 他坐地铁上班。– Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm.

因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)

Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.

因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.

因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
班

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1