Chuyển đến nội dung
上空

shàngkōng

Hán Việt: THƯỢNG KHÔNG

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vùng trời
  2. trên không
  3. khoảng không bên trên

Ví dụ

  1. 飞机盘旋在城市上空。

    Fēijī pánxuán zài chéngshì shàngkōng.Máy bay bay lượn trên vùng trời thành phố.

  2. 乌云笼罩在小镇上空,预示着暴风雨即将来临。

    Wūyún lǒngzhào zài xiǎozhèn shàngkōng, yùshì zhe bàofēngyǔ jíjiāng láilín.Mây đen bao phủ bầu trời thị trấn, báo hiệu cơn giông bão sắp kéo đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 城市上空 chéngshì shàngkōngbầu trời thành phố
  • 领土上空 lǐngtǔ shàngkōngvùng trời lãnh thổ
  • 盘旋在上空 pánxuán zài shàngkōnglượn quanh trên bầu trời
  • 回荡在……上空 huídàng zài ... shàngkōngvang vọng trên bầu trời...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某地高空或一定地点上方的空间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地点 + 上空 + 动词

Chỉ hoạt động diễn ra ở khoảng không gian phía trên một địa điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1