Chuyển đến nội dung
不由自主

bùyóuzìzhǔ

Hán Việt: BẤT DO TỰ CHỦ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. không tự chủ được
  2. bất giác
  3. không kìm được, bất giác, vô thức
  4. không kìm được, bất giác

Ví dụ

  1. 看到那感人的一幕,她的眼泪不由自主地流了下来。

    Kàndào nà gǎnrén de yímù, tā de yǎnlèi bùyóuzìzhǔ de liú le xiàlái.

    Nhìn thấy cảnh tượng cảm động đó, nước mắt cô ấy bất giác tuôn rơi.

  2. 随着欢快的音乐,大家不由自主地跳起舞来。

    Suízhe huānkuài de yīnyuè, dàjiā bùyóuzìzhǔ de tiào qǐ wǔ lái.

    Theo điệu nhạc vui tươi, mọi người bất giác nhảy múa theo.

  3. 身体极度疲惫时,他不由自主地倒在沙发上睡着了。

    Shēntǐ jídù píbèi shí, tā bùyóuzìzhǔ de dǎo zài shāfā shang shuìzháo le.

    Khi cơ thể mệt mỏi cực độ, anh ấy bất giác ngã xuống sofa ngủ thiếp đi.

  4. 听到那段欢快的旋律,大家都不由自主地跟着跳起来。

    Tīngdào nà duàn huānkuài de xuánlǜ, dàjiā dōu bù yóu zì zhǔ de gēn zhe tiào qǐlai.

    Nghe thấy giai điệu vui tươi ấy, mọi người đều bất giác nhún nhảy theo.

  5. 听到这段旋律,她不由自主地跳起舞来。

    Tīngdào zhè duàn xuánlǜ, tā bù yóu zì zhǔ de tiào qǐ wǔ lái.

    Nghe thấy điệu nhạc này, cô ấy bất giác nhảy múa theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不由自主地笑 bùyóuzìzhǔ de xiàobất giác cười
  • 不由自主地发抖 bùyóuzìzhǔ de fādǒukhông tự chủ được run rẩy
  • 不由自主地流泪 bùyóuzìzhǔ de liúlèibất giác rơi lệ
  • 不由自主地靠近 bùyóuzìzhǔ de kàojìnkhông kìm được tiến lại gần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指由不得自己,控制不住自己。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不由自主地 + động từ

thường làm trạng ngữ miêu tả hành vi xuất hiện ngoài ý muốn hoặc không khống chế được. VD: 他不由自主地停下了脚步。– Anh ấy bất giác dừng bước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
由
自
主

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1