Làm trạng ngữ biểu thị hành động diễn ra tự phát do cảm xúc xúc động không kiềm chế được. VD: 她情不自禁地笑了。– Cô ấy không kìm được lòng mỉm cười.
情不自禁 + 地 + 动词
làm trạng ngữ diễn tả cảm xúc dâng trào khiến cơ thể hoặc hành vi phát ra một cách tự nhiên ngoài ý muốn. VD: 他情不自禁地抱住了她。– Anh ấy không kìm được lòng mà ôm chầm lấy cô.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.